architectural engineering
Định nghĩa
Danh từ: "architectural engineering" là một lĩnh vực kỹ thuật chuyên về các khía cạnh kỹ thuật và xây dựng của các tòa nhà. Khác với kiến trúc (architecture) tập trung vào thiết kế nghệ thuật và thẩm mỹ, ngành này giải quyết các vấn đề kỹ thuật như kết cấu, hệ thống cơ điện, và vật liệu xây dựng để đảm bảo công trình an toàn, bền vững và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật kiến trúc là yếu tố thiết yếu để thiết kế các tòa nhà chọc trời có thể chịu được động đất.)
- (Cô ấy học kỹ thuật kiến trúc để biết cách tích hợp hệ thống HVAC vào thiết kế tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "architectural engineering firm": công ty chuyên về kỹ thuật kiến trúc.
- The architectural engineering firm was hired to oversee the structural integrity of the bridge. (Công ty kỹ thuật kiến trúc đã được thuê để giám sát tính toàn vẹn kết cấu của cây cầu.)
- "architectural engineering principles": các nguyên tắc kỹ thuật kiến trúc.
- Understanding architectural engineering principles helps in creating energy-efficient buildings. (Hiểu các nguyên tắc kỹ thuật kiến trúc giúp tạo ra các tòa nhà tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Architectural engineer (danh từ): kỹ sư kiến trúc.
- An architectural engineer must be skilled in both design and construction. (Một kỹ sư kiến trúc phải thành thạo cả thiết kế và xây dựng.)
- Architecture (danh từ): kiến trúc (nghệ thuật thiết kế tòa nhà).
- Architecture focuses on aesthetics, while architectural engineering focuses on functionality. (Kiến trúc tập trung vào thẩm mỹ, trong khi kỹ thuật kiến trúc tập trung vào chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Building engineering: kỹ thuật xây dựng.
- Building engineering is another term for architectural engineering. (Kỹ thuật xây dựng là một thuật ngữ khác cho kỹ thuật kiến trúc.)
- Structural engineering: kỹ thuật kết cấu (một nhánh của kỹ thuật kiến trúc).
- Structural engineering is a key part of architectural engineering. (Kỹ thuật kết cấu là một phần quan trọng của kỹ thuật kiến trúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Design for (thiết kế cho): thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật kiến trúc.
- Engineers design for safety and efficiency in architectural engineering projects. (Các kỹ sư thiết kế cho sự an toàn và hiệu quả trong các dự án kỹ thuật kiến trúc.)
Thành ngữ liên quan
- The nuts and bolts of: các chi tiết kỹ thuật cơ bản (thường dùng để chỉ khía cạnh thực tế của một lĩnh vực).
- Architectural engineering deals with the nuts and bolts of building construction. (Kỹ thuật kiến trúc giải quyết các chi tiết kỹ thuật cơ bản của việc xây dựng tòa nhà.)